Chuyển đến nội dung
皮艇

pítǐng

Hán Việt: BÌ THUYẾT

Danh từ

Lượng từ: 艘、条、只

1Danh từ

  1. thuyền kayak
  2. xuồng da

Ví dụ

  1. 他周末喜欢去湖里划皮艇。

    Tā zhōumò xǐhuan qù hú lǐ huá pítǐng.Cuối tuần anh ấy thích ra hồ chèo thuyền kayak.

  2. 皮艇比赛是奥运会的水上项目之一。

    Pítǐng bǐsài shì Àoyùnhuì de shuǐshàng xiàngmù zhīyī.Đua thuyền kayak là một trong những môn thể thao dưới nước tại Thế vận hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 划皮艇 huá pítǐngchèo thuyền kayak
  • 皮艇比赛 pítǐng bǐsàicuộc thi thuyền kayak
  • 双人皮艇 shuāngrén pítǐngthuyền kayak đôi
  • 皮划艇 píhuátǐngthuyền kayak và cano

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种轻便的竞速或运动小艇,划手坐在艇内用双叶桨划行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

划 + 皮艇

chèo thuyền kayak. VD: 我们在急流中划皮艇,非常刺激。– Chúng tôi chèo kayak trên dòng nước xiết, rất hồi hộp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皮
艇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1