Chuyển đến nội dung
皮鞭

píbiān

HSK6Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. roi da
  2. roi ngựa

Ví dụ

  1. 训兽师手里拿着一根皮鞭。

    Xùnshòushī shǒulǐ názhe yì gēn píbiān.

    Người huấn luyện thú cầm một cây roi da trong tay.

  2. 骑手轻轻挥动皮鞭催马快跑。

    Qíshǒu qīngqīng huīdòng píbiān cuī mǎ kuàipǎo.

    Người cưỡi ngựa khẽ vung roi da giục ngựa chạy nhanh.

  3. 恶霸用皮鞭抽打奴隶。

    Èbà yòng píbiān chōudǎ núlì.

    Tên địa chủ ác bá dùng roi da quất những người nô lệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挥动皮鞭 huīdòng píbiānvung roi da
  • 一根皮鞭 yì gēn píbiānmột cây roi da
  • 皮鞭抽打 píbiān chōudǎroi da quất vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用皮条编成的鞭子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 皮鞭 + động từ (抽/打)

Dùng roi da để quất/đánh. VD: 他用皮鞭抽打牲口。– Anh ấy dùng roi da quất vào gia súc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皮
鞭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1