Chuyển đến nội dung
盘旋盤旋

pánxuán

Hán Việt: BÀN TOÀN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lượn vòng
  2. bay lượn
  3. quanh quẩn
  4. lượn vòng, bay lượn quanh

Ví dụ

  1. 雄鹰在蓝天白云间自由盘旋。

    Xióngyīng zài lántiān báiyún jiān zìyóu pánxuán.Chim ưng tự do lượn vòng giữa trời xanh mây trắng.

  2. 汽车在盘旋的山路上小心前行。

    Qìchē zài pánxuán de shānlù shang xiǎoxīn qiánxíng.Xe hơi cẩn thận tiến bước trên con đường núi quanh co.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在空中盘旋 zài kōngzhōng pánxuánlượn vòng trên không trung
  • 低空盘旋 dīkōng pánxuánlượn tầm thấp
  • 盘旋而上 pánxuán ér shànguốn lượn đi lên
  • 脑海盘旋 nǎohǎi pánxuánquanh quẩn trong tâm trí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

环绕着飞或走;指事情在某个范围内徘徊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……盘旋

Diễn tả hành động lượn vòng trong một không gian hoặc tư tưởng luẩn quẩn trong đầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盘
旋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1