Chuyển đến nội dung
盘绕盤繞

pánrào

Hán Việt: BÀN NHIỄU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. quấn quanh
  2. uốn lượn
  3. lượn lờ

Ví dụ

  1. 一条绿色的蛇盘绕在树枝上。

    Yì tiáo lǜsè de shé pánrào zài shùzhī shàng.Một con rắn màu xanh đang quấn quanh cành cây.

  2. 盘山公路盘绕在崇山峻岭之间。

    Pánshān gōnglù pánrào zài chóngshān-jùnlǐng zhījiān.Con đường đèo uốn lượn giữa những dãy núi non trùng điệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盘绕在……上 pánrào zài... shàngquấn quanh trên...
  • 盘绕而上 pánrào ér shànguốn lượn đi lên
  • 蛇身盘绕 shéshēn pánràothân rắn quấn quanh
  • 云雾盘绕 yúnwù pánràomây mù lượn lờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

螺旋状地回旋缠绕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

盘绕 + 在 + địa điểm / vật thể

quấn quanh hoặc uốn lượn ở một nơi nào đó. VD: 藤蔓盘绕在竹竿上。– Dây leo quấn quanh cọc tre.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盘
绕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1