Từ điển chưa có mục “盘踞”. Pinyin tham khảo: pán jù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Jǐngfāng xià dà lìqi sǎochú pánjù zài dāngdì de hēishèhuì tuánhuǒ.Cảnh sát dốc sức triệt phá băng nhóm xã hội đen đang hoành hành tại địa phương.
Từ mục 黑社会
Jǐngfāng zhòngquán chūjī, chèdǐ dǎdiàole yí gè pánjù duō nián de hēishèhuì tuánhuǒ.Cảnh sát đã ra tay mạnh mẽ, triệt phá hoàn toàn một băng nhóm xã hội đen hoành hành nhiều năm.
Từ mục 黑社会
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
