Chuyển đến nội dung
盛怒

shèngnù

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. cơn thịnh nộ
  2. sự giận dữ tột cùng

Ví dụ

  1. 在盛怒之下,他摔碎了手中的杯子。

    Zài shèngnù zhīxià, tā shuāisuì le shǒuzhōng de bēizi.Trong cơn thịnh nộ, anh ấy đã đập vỡ chiếc cốc trên tay.

  2. 面对老板的盛怒,大家都不敢作声。

    Miànduì lǎobǎn de shèngnù, dàjiā dōu bù gǎn zuòshēng.Đối mặt với cơn giận dữ của sếp, mọi người đều không dám lên tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盛怒之下 shèngnù zhīxiàtrong cơn thịnh nộ
  • 平息盛怒 píngxī shèngnùlàm nguôi cơn giận
  • 盛怒未消 shèngnù wèixiāocơn giận chưa tan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极大的愤怒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 盛怒 + 之下

Dùng làm trạng ngữ chỉ trạng thái hành động khi đang cực kỳ tức giận. VD: 盛怒之下不要做决定。– Đừng đưa ra quyết định trong lúc giận dữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盛
怒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1