Chuyển đến nội dung
盛筵

shèngyán

Hán Việt: THỊNH DIÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 场、席

1Danh từ

  1. tiệc lớn
  2. bữa tiệc thịnh soạn

Ví dụ

  1. 天下没有不散的盛筵。

    Tiānxià méiyǒu bú sàn de shèngyán.Trên đời không có bữa tiệc nào là không tàn.

  2. 主人准备了丰盛的盛筵招待远道而来的客人。

    Zhǔrén zhǔnbèi le fēngshèng de shèngyán zhāodài yuǎndào ér lái de kèrén.Chủ nhà đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn để chiêu đãi khách phương xa tới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盛筵难再 shèngyán nán zàicuộc vui khó có lần hai
  • 视觉盛筵 shìjué shèngyánbữa tiệc thị giác
  • 摆设盛筵 bǎishè shèngyánbày biện tiệc lớn
  • 参加盛筵 cānjiā shèngyántham dự tiệc lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

丰盛隆重的筵席;也比喻丰盛精彩的文化或艺术享受。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一场 + 视听/艺术 + 盛筵

Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một sự kiện nghệ thuật, văn hóa đặc sắc, phong phú.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盛
筵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1