Chuyển đến nội dung
盛装盛裝

shèngzhuāng

Hán Việt: THỊNH TRANG

Lượng từ: 身、套

1Danh từ

  1. trang phục lộng lẫy
  2. lễ phục trang trọng

Ví dụ

  1. 姑娘们穿着节日的盛装在广场上跳舞。

    Gūniangmen chuānzhe jiérì de shèngzhuāng zài guǎngchǎng shang tiàowǔ.

    Các cô gái mặc trang phục lễ hội lộng lẫy nhảy múa trên quảng trường.

  2. 今晚的女主角身着一袭盛装,十分夺目。

    Jīnwǎn de nǚzhǔjiǎo shēnzhuó yī xí shèngzhuāng, shífēn duómù.

    Nữ chính tối nay mặc một bộ trang phục lộng lẫy, vô cùng bắt mắt.

  3. 他换上了盛装,准备出席盛大的晚宴。

    Tā huànshangle shèngzhuāng, zhǔnbèi chūxí shèngdà de wǎnyàn.

    Anh ấy đã thay lễ phục trang trọng, chuẩn bị tham dự bữa tiệc tối long trọng.

2Động từ

  1. ăn mặc lộng lẫy
  2. lên đồ trang trọng

Ví dụ

  1. 少数民族同胞盛装出席了开幕式。

    Shǎoshù mínzú tóngbāo shèngzhuāng chūxí le kāimùshì.

    Đồng bào các dân tộc thiểu số đã ăn mặc lộng lẫy tham dự lễ khai mạc.

  2. 村民们盛装打扮,欢度传统新年。

    Cūnmínmen shèngzhuāng dǎbàn, huāndù chuántǒng xīnnián.

    Dân làng ăn vận lộng lẫy, vui đón năm mới truyền thống.

  3. 为了这次舞会,她特意盛装打扮了一番。

    Wèile zhè cì wǔhuì, tā tèyì shèngzhuāng dǎbàn le yī fān.

    Vì buổi khiêu vũ này, cô ấy đã cố ý ăn mặc chải chuốt thật lộng lẫy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盛装出席 shèngzhuāng chūxíăn mặc lộng lẫy tham dự
  • 盛装打扮 shèngzhuāng dǎbàntrang điểm ăn mặc lộng lẫy
  • 身着盛装 shēnzhuó shèngzhuāngkhoác lên mình bộ lễ phục lộng lẫy
  • 节日盛装 jiérì shèngzhuāngtrang phục ngày hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

华丽庄重的服饰;也指穿上华丽的服装。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

盛装 + 出席/参加 + tân ngữ

Ăn mặc lộng lẫy, trang trọng tham dự dịp nào đó. VD: 大家盛装出席婚礼。– Mọi người ăn mặc lộng lẫy đến dự đám cưới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盛
装

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1