Chuyển đến nội dung
盟约盟約

méngyuē

Hán Việt: MINH ƯỚC

Danh từ

Lượng từ: 份、项

1Danh từ

  1. hiệp ước đồng minh
  2. minh ước

Ví dụ

  1. 两国签署了互不侵犯的盟约。

    Liǎng guó qiānshǔ le hù bù qīnfàn de méngyuē.Hai nước đã ký kết hiệp ước liên minh không xâm phạm lẫn nhau.

  2. 他们立下盟约,誓死共同进退。

    Tāmen lì xià méngyuē, shìsǐ gòngtóng jìntuì.Họ lập minh ước, thề cùng tiến cùng thoái cho đến chết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 签署盟约 qiānshǔ méngyuēký kết minh ước
  • 遵守盟约 zūnshǒu méngyuētuân thủ hiệp ước
  • 撕毁盟约 sīhuǐ méngyuēxé bỏ minh ước
  • 结成盟约 jiéchéng méngyuēkết thành minh ước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

共同结盟并遵守的誓约或条约。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

签署/立下 + 盟约

ký kết/lập ra minh ước. VD: 两国签署了友好盟约。– Hai nước đã ký hiệp ước hữu nghị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盟
约

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1