1Động từ
- hẹn
- hẹn gặp
- rủ
- hẹn, mời
Ví dụ
2Phó từ
- khoảng
- chừng
- ước chừng
Ví dụ
3Động từ, phó từ
- hẹn, rủ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事先商定;邀请;大约。
Ghi chú: Bên trái là bộ Mịch (纟- sợi tơ), bên phải là chữ Chước (勺 - cái thìa); buộc lại bằng dây tơ thể hiện sự ước thúc, 'tiết kiệm' hoặc 'hẹn ước'.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
约 + người + (一起) + động từ
Rủ, hẹn ai đó cùng làm việc gì. VD: 我约他去打球。– Tôi rủ anh ấy đi chơi bóng.
约 + số lượng từ
Phó từ biểu thị con số ước chừng, xấp xỉ (trang trọng hơn 大概). VD: 约有五十人。– Có khoảng năm mươi người.
大约 + Số từ/Thời gian / Số từ/Thời gian + 左右
Dùng để biểu thị số lượng hoặc thời gian ước chừng, không hoàn toàn chính xác. Trong đó, phó từ “大约” (khoảng, ước chừng) luôn đứng trước từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian; còn “左右” (khoảng, chừng, tầm) luôn đứng sau từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian. Lưu ý không dùng đồng thời cả hai từ cho cùng một con số.
早上八点左右他们就到了小周住的地方。 – Khoảng 8 giờ sáng họ đã tới chỗ ở của Tiểu Châu rồi.
妈妈大约用了三个小时准备这桌午饭。 – Mẹ mất khoảng ba tiếng để chuẩn bị mâm cơm trưa này.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “约” 18
- 大约dàyuē ĐẠI ƯỚCkhoảng; khoảng chừng; chừngHSK4
- 节约jiéyuē TIẾT ƯỚCtiết kiệmHSK4
- 约会yuēhuì ƯỚC HỘIhẹn hò; hẹn gặp; hẹn hò, cuộc hẹnHSK4
- 约会yuèhuì ƯỚC HỘIhẹn hò, cuộc hẹnHSK4
- 约定yuēdìng ƯỚC ĐỊNHhẹn trước; quy ước; thỏa thuậnHSK5
- 预约yùyuē DỰ ƯỚChẹn trước; đặt trước; hẹn trước, đặt trướcHSK5
- 约束yuēshù ƯỚC THÚCràng buộc; kiềm chế; hạn chếHSK6
- 毁约huǐyuē HỦY ƯỚCbội ước; hủy bỏ hợp đồng; vi phạm hợp đồngHSK6
- 婚约hūnyuē HÔN ƯỚChôn ước; lời hẹn ước kết hônHSK6
- 约柜yuēguì ƯỚC QUỸHòm Giao Ước (trong Kinh Thánh Do Thái giáo và Cơ Đốc giáo)HSK6
- 约请yuēqǐngmời hẹn; mời mọcHSK6
- 约数yuēshùsố ước lượng; con số xấp xỉ; ước số (toán học)HSK6
- 租约zūyuē TÔ ƯỚChợp đồng thuê mướn; khế ước thuêHSK6
- 失约shīyuē THẤT ƯỚClỡ hẹn, thất hẹnHSK6
- 公约gōngyuē CÔNG ƯỚCcông ước; quy ước chungHSK7–9
- 合约héyuē HỢP ƯỚChợp đồng; giao kèoHSK7–9
- 解约jiěyuē GIẢI ƯỚChủy hợp đồng; chấm dứt hợp đồngHSK7–9
- 签约qiānyuē KHIÊM ƯỚCký hợp đồng; ký ước; ký giao kèoHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
