Chuyển đến nội dung
盥洗室

guànxǐshì

Hán Việt: QUÁN TẨY THẤT

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、间

1Danh từ

  1. phòng rửa tay
  2. nhà vệ sinh
  3. nhà tắm

Ví dụ

  1. 请问盥洗室在哪个方向?

    Qǐngwèn guànxǐshì zài nǎge fāngxiàng?Xin hỏi phòng vệ sinh ở hướng nào ạ?

  2. 他正在盥洗室洗手。

    Tā zhèngzài guànxǐshì xǐshǒu.Anh ấy đang rửa tay trong phòng vệ sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 男盥洗室 nán guànxǐshìphòng vệ sinh nam
  • 女盥洗室 nǚ guànxǐshìphòng vệ sinh nữ
  • 去盥洗室 qù guànxǐshìđi vệ sinh/rửa tay
  • 公共盥洗室 gōnggòng guànxǐshìnhà vệ sinh công cộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装有洗脸、洗手设备的房间,也指洗手间或厕所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 盥洗室 + rửa/chải...

làm công việc vệ sinh cá nhân ở phòng rửa tay. VD: 他在盥洗室刷牙。– Anh ấy đánh răng trong phòng vệ sinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盥
洗
室

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1