Chuyển đến nội dung
盲点盲點

mángdiǎn

Hán Việt: MANH ĐIỂM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. điểm mù (thị giác hoặc nhận thức, hiểu biết)

Ví dụ

  1. 后视镜也存在一定的视觉盲点。

    Hòushìjìng yě cúnzài yídìng de shìjué mángdiǎn.Gương chiếu hậu cũng tồn tại điểm mù thị giác nhất định.

  2. 这个方案在安全方面还有一个盲点。

    Zhège fāng'àn zài ānquán fāngmiàn hái yǒu yí gè mángdiǎn.Phương án này vẫn còn một điểm mù về mặt an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 视觉盲点 shìjué mángdiǎnđiểm mù thị giác
  • 存在盲点 cúnzài mángdiǎntồn tại điểm mù
  • 消除盲点 xiāochú mángdiǎnxóa bỏ điểm mù
  • 知识盲点 zhīshi mángdiǎnlỗ hổng kiến thức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

视网膜上无感光细胞的区域;比喻认识或关注不到的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……方面存在盲点

Tồn tại điểm mù / thiếu sót trong phương diện nào đó. VD: 他在管理方面存在盲点。– Anh ấy có điểm mù trong khâu quản lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盲
点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1