Chuyển đến nội dung
直根

zhígēn

Hán Việt: TRỰC CĂN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、根

1Danh từ

  1. rễ cọc

Ví dụ

  1. 蒲公英长着一条明显的直根。

    Púgōngyīng zhǎng zhe yī tiáo míngxiǎn de zhígēn.Bồ công anh mọc một cái rễ cọc rõ rệt.

  2. 直根系统能深入地下吸收水分。

    Zhígēn xìtǒng néng shēnrù dìxià xīshōu shuǐfèn.Hệ rễ cọc có thể đâm sâu xuống lòng đất để hút nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 直根系 zhígēnxìhệ rễ cọc
  • 粗大的直根 cūdà de zhígēnrễ cọc to lớn
  • 发达的直根 fādá de zhígēnrễ cọc phát triển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

植物由胚根发育而成的明显主根,通常垂直向下生长。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……具有/长着 + 直根

có / mọc rễ cọc. VD: 这种树木具有发达的直根。– Loại cây này có rễ cọc phát triển mạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

直
根

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1