Chuyển đến nội dung
相声相聲

xiàngsheng

Hán Việt: TƯƠNG THANH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 段、场

1Danh từ

  1. tấu hài
  2. nghệ thuật tướng thanh

Ví dụ

  1. 这个相声逗得全场观众哈哈大笑。

    Zhè ge xiàngsheng dòu de quánchǎng guānzhòng hāhā dàxiào.Tiết mục tấu hài này khiến toàn bộ khán giả cười ha hả.

  2. 春晚上的相声节目非常受欢迎。

    Chūnwǎn shang de xiàngsheng jiémù fēicháng shòu huānyíng.Tiết mục tướng thanh trong đêm hội xuân rất được đón nhận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 说相声 shuō xiàngshengnói tướng thanh, diễn tấu hài
  • 听相声 tīng xiàngshengnghe tướng thanh
  • 一段相声 yí duàn xiàngshengmột đoạn tướng thanh
  • 相声演员 xiàngsheng yǎnyuándiễn viên tướng thanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种曲艺形式,以说、学、逗、唱为主要表现手段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一段 + 相声

Lượng từ phổ biến cho tiết mục tướng thanh là 段 (duàn). VD: 表演一段相声。– Biểu diễn một đoạn tướng thanh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
声

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1