Chuyển đến nội dung
相角

xiàngjiǎo

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. góc pha
  2. pha ban đầu

Ví dụ

  1. 在物理学中,振动的状态可以用相角来表示。

    Zài wùlǐxué zhōng, zhèndòng de zhuàngtài kěyǐ yòng xiàngjiǎo lái biǎoshì.Trong vật lý học, trạng thái dao động có thể biểu diễn bằng góc pha.

  2. 这两个交流电信号的相角相差九十度。

    Zhè liǎng gè jiāoliúdiàn xìnhào de xiàngjiǎo xiāngchà jiǔshí dù.Góc pha của hai tín hiệu điện xoay chiều này lệch nhau 90 độ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 相角差 xiàngjiǎochāhiệu góc pha / lệch pha
  • 初始相角 chūshǐ xiàngjiǎogóc pha ban đầu
  • 测量相角 cèliáng xiàngjiǎođo góc pha
  • 相角变化 xiàngjiǎo biànhuàsự thay đổi góc pha

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示正弦交流电或周期振动进行状态的量,即相位角。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

计算 / 测量 + 相角

Tính toán hoặc đo góc pha.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
角

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1