Chuyển đến nội dung
相貌

xiàngmào

Hán Việt: TƯỚNG MẠO

HSK7–9Lượng từ: 副

1Danh từ

  1. tướng mạo
  2. diện mạo
  3. vẻ ngoài
  4. tướng mạo, dung mạo, vẻ ngoài
  5. tướng mạo, diện mạo, ngoại hình

Ví dụ

  1. 他的相貌和年轻时变化不大。

    Tā de xiàngmào hé niánqīng shí biànhuà búdà.

    Tướng mạo của ông ấy so với lúc trẻ không thay đổi nhiều.

  2. 不能单凭一个人的相貌来判断他的品格。

    Bù néng dān píng yí gè rén de xiàngmào lái pànduàn tā de pǐngé.

    Không thể chỉ dựa vào tướng mạo của một người mà phán đoán phẩm chất của họ.

  3. 她相貌清秀,给人一种很亲切的感觉。

    Tā xiàngmào qīngxiù, gěi rén yì zhǒng hěn qīnqiè de gǎnjué.

    Cô ấy có diện mạo thanh tú, tạo cho người ta cảm giác rất thân thiện.

  4. 多年未见,他的相貌依然没有太大改变。

    Duō nián wèi jiàn, tā de xiàngmào yīrán méiyǒu tài dà gǎibiàn.

    Nhiều năm không gặp, diện mạo của anh ấy vẫn không thay đổi nhiều.

  5. 这位老画家的相貌和蔼可亲,让人倍感亲近。

    Zhè wèi lǎo huàjiā de xiàngmào hé'ǎikěqīn, ràng rén bèi gǎn qīnjìn.

    Vẻ ngoài của vị họa sĩ già thật đôn hậu dễ mến, khiến ai nấy đều cảm thấy gần gũi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 相貌平平 xiàngmào píngpíngtướng mạo bình thường
  • 相貌出众 xiàngmào chūzhòngdiện mạo xuất chúng
  • 改变相貌 gǎibiàn xiàngmàothay đổi diện mạo
  • 相貌端正 xiàngmào duānzhèngdiện mạo đàng hoàng ngay ngắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人的长相、面貌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凭 / 看 + 相貌

Căn cứ vào diện mạo bề ngoài để đánh giá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
貌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1