1Danh từ
- dung mạo
- tướng mạo
- vẻ ngoài
- bộ mặt
- diện mạo
- tình hình bề ngoài
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
面容,长相;也指外表的形态、面目。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有 / 讲 + 礼貌
Chỉ người có lễ độ, cư xử lịch sự. VD: 对长辈要讲礼貌。– Phải lễ phép với người lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “貌” 7
- 礼貌lǐmào LỄ MẠOlễ phép; phép lịch sự; lịch sựHSK4
- 风貌fēngmào PHONG MẠOphong cách và diện mạo; bộ mặt tinh thầnHSK7–9
- 面貌miànmào DIỆN MẠOdiện mạo; khuôn mặt; vẻ bề ngoàiHSK7–9
- 容貌róngmào DUNG MẠOdung mạo; diện mạoHSK7–9
- 外貌wàimào NGOẠI MẠOvẻ bề ngoài; ngoại hình; diện mạo bên ngoàiHSK7–9
- 相貌xiàngmào TƯỚNG MẠOtướng mạo; diện mạo; vẻ ngoàiHSK7–9
- 有礼貌yǒulǐmàolịch sự; lễ phépHSK3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
