Chuyển đến nội dung
省音

shěngyīn

Hán Việt: TỈNH ÂM

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. lược âm
  2. hiện tượng bớt âm (trong ngôn ngữ học)

Ví dụ

  1. 口语中经常会出现省音现象。

    Kǒuyǔ zhōng jīngcháng huì chūxiàn shěngyīn xiànxiàng.Trong khẩu ngữ thường xuyên xuất hiện hiện tượng lược âm.

  2. 英语发音中有很多省音规则。

    Yīngyǔ fāyīn zhōng yǒu hěn duō shěngyīn guīzé.Trong phát âm tiếng Anh có rất nhiều quy tắc lược âm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 省音现象 shěngyīn xiànxiànghiện tượng lược âm
  • 省音规则 shěngyīn guīzéquy tắc lược âm
  • 出现省音 chūxiàn shěngyīnxuất hiện lược âm
  • 连读省音 liándú shěngyīnđọc nối và lược âm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

语音学中指连读或说话较快时,某些音素或音节脱落不发音的现象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中 + 省音

Chỉ ra môi trường hoặc ngữ cảnh xảy ra hiện tượng nuốt âm/lược âm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

省
音

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1