Chuyển đến nội dung
真确真確

zhēnquè

Hán Việt: CHÂN XÁC

Tính từ

1Tính từ

  1. thực sự chính xác
  2. xác thực
  3. chân thực

Ví dụ

  1. 这些统计数据是完全真确的。

    Zhèxiē tǒngjì shùjù shì wánquán zhēnquè de.Những số liệu thống kê này hoàn toàn chính xác thực tế.

  2. 他提供的情况真实而真确。

    Tā tígōng de qíngkuàng zhēnshí ér zhēnquè.Tình hình anh ấy cung cấp vừa chân thực lại vừa xác thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真确无误 zhēnquè wú wùchính xác không sai sót
  • 证据真确 zhèngjù zhēnquèchứng cứ xác thực
  • 情况真确 qíngkuàng zhēnquètình hình xác thực
  • 真确的事实 zhēnquè de shìshísự thật xác thực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

真实确切。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是 + 真确的

khẳng định một thông tin hay sự kiện là hoàn toàn chính xác và có thực. VD: 这个消息是真确的。– Tin tức này là xác thực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

真
确

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1