1Tính từ
- chính xác
- xác thực
- đúng thực
Ví dụ
Zhè ge xiāoxi quèshí shì zhēn de.
Tin tức này đúng thật là chính xác.
Mùqián qíngkuàng shàng bù quèdìng, qǐng nàixīn děngdài.
Tình hình hiện tại vẫn chưa chắc chắn, xin hãy kiên nhẫn chờ đợi.
Nǐ néng quèrèn jùtǐ de kāihuì shíjiān ma?
Bạn có thể xác nhận lại thời gian họp cụ thể không?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
真实,实在;坚定。
Ghi chú: Bộ Thạch 石 bên trái chỉ đá cứng rắn, vững chắc; bên phải là 角 (jiǎo).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
确 + động từ/tính từ (như 确知, 确信)
dùng làm phó từ cấu tạo từ ghép, biểu thị sự việc chắc chắn, có căn cứ. VD: 我确信他会成功。– Tôi tin chắc anh ấy sẽ thành công.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “确” 17
- 确实quèshí XÁC THỰCthực sự; quả thực; thật sự, quả thậtHSK4
- 正确zhèngquè CHÍNH XÁCchính xác; đúng đắn; chính xác, đúng đắnHSK4
- 准确zhǔnquè CHUẨN XÁCchính xác; chính xác, chuẩn xácHSK4
- 的确díquè ĐÍCH XÁCthật sự; quả thực; quả thực, đúng làHSK5
- 明确míngquè MINH XÁCrõ ràng; dứt khoát; làm rõHSK5
- 确保quèbǎo XÁC BẢOđảm bảo; chắc chắnHSK5
- 确定quèdìng XÁC ĐỊNHxác định; quyết định; chắc chắnHSK5
- 确认quèrèn XÁC NHẬNxác nhận; xác nhận, khẳng địnhHSK5
- 精确jīngquè TINH XÁCchính xác; chuẩn xácHSK6
- 确立quèlì XÁC LẬPxác lập; thiết lập vững chắc; xác lập, định hìnhHSK6
- 确切quèqiè XÁC THIẾTchính xác; xác thực; chuẩn xácHSK7–9
- 确信quèxìn XÁC TÍNtin chắc; tin tưởng vững chắcHSK7–9
- 确凿quèzáo XÁC TẠCxác thực; rõ ràng không thể chối cãiHSK7–9
- 确诊quèzhěn XÁC CHẨNchẩn đoán xác định; kết luận bệnhHSK7–9
- 确证quèzhèng XÁC CHỨNGxác nhận và chứng minh; chứng minh chắc chắn; bằng chứng xác thực
- 真确zhēnquè CHÂN XÁCthực sự chính xác; xác thực; chân thực
- 不正确bùzhèngquè BẤT CHÍNH XÁCkhông chính xác; sai lệch; không đúng
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
