Chuyển đến nội dung
真

zhēn

Hán Việt: CHÂN

HSK2

1Phó từ, (tính từ)

  1. thật
  2. thực sự

Ví dụ

  1. 这个菜真好吃。

    Món này thật ngon.

  2. 这里的风景真美。

    Zhèlǐ de fēngjǐng zhēn měi.

    Phong cảnh ở đây thật đẹp.

  3. 这是真的还是假的?

    Zhè shì zhēn de háishì jiǎ de?

    Đây là thật hay là giả?

  4. 这套房子真好!

    Zhè tào fángzi zhēn hǎo!

    Căn nhà này thật đẹp!

2Phó từ

  1. thật, quả là
  2. thật, thật là
  3. thật, thực sự

Ví dụ

  1. 今天天气真好!

    Jīntiān tiānqì zhēn hǎo!

    Hôm nay thời tiết thật là đẹp!

  2. 汉语真不难。

    Hànyǔ zhēn bù nán.

    Tiếng Trung thực sự không khó.

  3. 认识你真高兴!

    Rènshi nǐ zhēn gāoxìng!

    Quen bạn thật là vui!

  4. 真好看!

    Zhēn hǎokàn!

    Đẹp thật đấy!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真好 zhēn hǎothật tốt
  • 真的很 zhēn de hěnthực sự rất
  • 真话 zhēnhuàlời nói thật
  • 真假 zhēnjiǎthật giả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

真实,不假;确实,实在。

Ghi chú: Phó từ nhấn mạnh mức độ hoặc tính chân thực.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

真 + tính từ / động từ tâm lý + (啊)

phó từ dùng trong câu cảm thán biểu thị sự thán phục, cảm thán chân thực. VD: 今天真冷啊!– Hôm nay thật là lạnh!

甚至 (shènzhì)

Liên từ "甚至" dùng để nhấn mạnh một tình huống nổi bật, bất ngờ hoặc vượt quá mức thông thường, thường dịch là "thậm chí", "ngay cả". Có thể đứng trước danh từ, động từ hoặc phân câu để biểu thị ý tiến tầng tăng cấp mạnh mẽ.

他太忙了,甚至没时间吃午饭。 – Anh ấy bận quá, thậm chí không có thời gian ăn trưa.

这个小区真不错,有花园、球场,甚至还有超市。 – Khu này hay thật, có vườn hoa, sân bóng, thậm chí còn có siêu thị.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

A → AA / AB → AABB (形容词重叠)

Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.

小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.

这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

真

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “真” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1