1Phó từ, (tính từ)
- thật
- thực sự
Ví dụ
2Phó từ
- thật, quả là
- thật, thật là
- thật, thực sự
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
真实,不假;确实,实在。
Ghi chú: Phó từ nhấn mạnh mức độ hoặc tính chân thực.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
真 + tính từ / động từ tâm lý + (啊)
phó từ dùng trong câu cảm thán biểu thị sự thán phục, cảm thán chân thực. VD: 今天真冷啊!– Hôm nay thật là lạnh!
甚至 (shènzhì)
Liên từ "甚至" dùng để nhấn mạnh một tình huống nổi bật, bất ngờ hoặc vượt quá mức thông thường, thường dịch là "thậm chí", "ngay cả". Có thể đứng trước danh từ, động từ hoặc phân câu để biểu thị ý tiến tầng tăng cấp mạnh mẽ.
他太忙了,甚至没时间吃午饭。 – Anh ấy bận quá, thậm chí không có thời gian ăn trưa.
这个小区真不错,有花园、球场,甚至还有超市。 – Khu này hay thật, có vườn hoa, sân bóng, thậm chí còn có siêu thị.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
A → AA / AB → AABB (形容词重叠)
Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.
小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.
这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “真” 18
- 真的zhēndethật; thật sự; quả thậtHSK2
- 认真rènzhēn NHẬN CHÂNchăm chỉ; nghiêm túc; chu đáoHSK3
- 真正zhēnzhèng CHÂN CHÍNHchân chính; thật sự; thực sựHSK4
- 真诚zhēnchéng CHÂN THÀNHchân thành; thành thậtHSK5
- 真实zhēnshí CHÂN THỰCchân thực; xác thực; thậtHSK5
- 失真shīzhēnmất đi độ chân thực; bị biến dạng; méo tiếng/hình (âm thanh, hình ảnh, thông tin)HSK5
- 传真chuánzhēn TRUYỀN CHÂNbản fax; máy fax; gửi faxHSK6
- 天真tiānzhēn THIÊN CHÂNngây thơ; hồn nhiên; khờ khạo (suy nghĩ đơn giản quá mức)HSK6
- 真相zhēnxiàng CHÂN TƯỚNGchân tướng; sự thật; chân tướng, sự thậtHSK6
- 逼真bīzhēn BỨC CHÂNsống động như thật; giống như thậtHSK7–9
- 当真dàngzhēn ĐƯƠNG CHÂNcoi là thật; cho là thật; thật sựHSK7–9
- 仿真fǎngzhēn PHỎNG CHÂNmô phỏng; giả lập; như thậtHSK7–9
- 果真guǒzhēn QUẢ CHÂNquả nhiên; quả thật; thật sựHSK7–9
- 真空zhēnkōng CHÂN KHÔNGchân không (không gian không có vật chất khí); khoảng trống (nghĩa bóng)HSK7–9
- 真理zhēnlǐ CHÂN LÝchân lý; sự thật hiển nhiênHSK7–9
- 真情zhēnqíng CHÂN TÌNHtình cảm chân thật; chân tình; thực tìnhHSK7–9
- 真是zhēnshi CHÂN THỊthật là; đúng là (thường biểu thị cảm thán hoặc phàn nàn)HSK7–9
- 真心zhēnxīn CHÂN TÂMthành tâm; lòng chân thành; tâm ý chân thậtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
