Chuyển đến nội dung
眨眼睛

zhǎyǎnjīng

Hán Việt: CHÁP NHÃN TINH

Động từ

1Động từ

  1. chớp mắt
  2. nháy mắt

Ví dụ

  1. 小女孩好奇地眨了眨眼睛。

    Xiǎo nǚhái hàoqí de zhǎle zhǎ yǎnjing.Bé gái tò mò chớp chớp mắt.

  2. 他对着我眨眼睛,好像在传递秘密信号。

    Tā duìzhe wǒ zhǎ yǎnjing, hǎoxiàng zài chuándì mìmì xìnhào.Cậu ấy nháy mắt với tôi, như đang ra ám hiệu bí mật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 眨巴眼睛 zhǎba yǎnjingchớp chớp mắt
  • 眨了眨眼睛 zhǎle zhǎ yǎnjingchớp mắt mấy cái
  • 冲我眨眼睛 chòng wǒ zhǎ yǎnjingnháy mắt với tôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

眼睛一闭一开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/对 + ai + 眨眼睛

nháy mắt với ai đó nhằm biểu lộ điều gì. VD: 他向我眨了眨眼睛。– Anh ấy nháy mắt với tôi một cái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眨
眼
睛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1