Chuyển đến nội dung
眼红眼紅

yǎnhóng

Hán Việt: NHÃN HỒNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đỏ mắt vì ghen tị
  2. thèm muốn
  3. ghen ghét
  4. đỏ mắt vì tức giận
  5. nổi giận

Ví dụ

  1. 看到别人发财,他心里直眼红。

    Kàndào biérén fācái, tā xīnlǐ zhí yǎnhóng.Thấy người khác phát tài, anh ta thèm muốn và ghen tị ra mặt.

  2. 仇人相见,分外眼红。

    Chóurén xiāngjiàn, fènwài yǎnhóng.Kẻ thù gặp nhau, mắt đỏ ngầu căm phẫn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 令人眼红 lìng rén yǎnhóngkhiến người khác đỏ mắt ghen tị
  • 感到眼红 gǎndào yǎnhóngcảm thấy ghen tị
  • 心生眼红 xīn shēng yǎnhóngtrong lòng nảy sinh đố kỵ
  • 杀得眼红 shā de yǎnhóngchém giết đến đỏ cả mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指看见别人有名利时心生嫉妒;也指激怒时眼睛发红。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

令/让 + 人 + 眼红

Biểu thị một thành quả, lợi ích khiến người khác thèm muốn, đố kỵ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眼
红

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1