Chuyển đến nội dung
着重著重

zhuózhòng

Hán Việt: TRƯỚC TRỌNG

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. nhấn mạnh
  2. chú trọng

Ví dụ

  1. 这次会议着重讨论了环保问题。

    Zhè cì huìyì zhuózhòng tǎolùn le huánbǎo wèntí.Hội nghị lần này đã chú trọng thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường.

  2. 老师着重指出了作业中的几个常犯错误。

    Lǎoshī zhuózhòng zhǐchū le zuòyè zhōng de jǐ gè cháng fàn cuòwù.Thầy giáo đã đặc biệt chỉ ra một vài lỗi thường mắc trong bài tập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 着重指出 zhuózhòng zhǐchūnhấn mạnh chỉ ra
  • 着重强调 zhuózhòng qiángdiàođặc biệt nhấn mạnh
  • 着重说明 zhuózhòng shuōmíngchú trọng giải thích
  • 着重培养 zhuózhòng péiyǎngchú trọng bồi dưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把重点放在某一方面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

着重 + động từ

Làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động được thực hiện như một trọng điểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

着
重

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1