Chuyển đến nội dung
睡鼠

shuìshǔ

Hán Việt: THỤY THỬ

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chuột sóc
  2. chuột ngủ

Ví dụ

  1. 睡鼠是一种喜欢冬眠的小动物。

    Shuìshǔ shì yì zhǒng xǐhuan dōngmián de xiǎo dòngwù.Chuột sóc là một loài động vật nhỏ thích ngủ đông.

  2. 这只睡鼠大部分时间都在树洞里睡觉。

    Zhè zhī shuìshǔ dà bùfen shíjiān dōu zài shùdòng lǐ shuìjiào.Phần lớn thời gian con chuột sóc này đều ngủ trong hốc cây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只睡鼠 yì zhī shuìshǔmột con chuột sóc
  • 睡鼠冬眠 shuìshǔ dōngmiánchuột sóc ngủ đông
  • 保护睡鼠 bǎohù shuìshǔbảo vệ loài chuột sóc
  • 可爱的睡鼠 kě'ài de shuìshǔchú chuột sóc đáng yêu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,体型小,外形似松鼠,有冬眠习性,睡眠时间长。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 睡鼠 + 一样 + động từ/tính từ

Ví von ai đó ngủ nhiều hoặc mê ngủ như chuột sóc. VD: 他睡得像睡鼠一样沉。– Nó ngủ say như chuột sóc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

睡
鼠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1