1Động từ
- lừa dối
- che giấu lừa gạt
- dối trá
Ví dụ
Tā gùyì mánpiàn jiārén zìjǐ shīyè de shìqing.
Anh ấy cố ý lừa dối người nhà về chuyện mình bị mất việc.
Zuò shēngyì jiǎngjiu chéngxìn, bù néng mánpiàn kèhù.
Làm ăn chú trọng chữ tín, không thể lừa dối khách hàng.
Zhēnxiàng bèi jiēkāi hòu, dàjiā cái zhīdào shòu le tā de mánpiàn.
Sau khi sự thật được vạch trần, mọi người mới biết bị anh ta lừa gạt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
隐瞒真相进行欺骗。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
瞒骗 + đối tượng
lừa dối hoặc che mắt ai đó. VD: 他企图瞒骗大家。– Anh ta mưu toan lừa dối mọi người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
