Chuyển đến nội dung
瞒瞞

mán

Hán Việt: MAN

Động từ

HSK7–9Bộ: 目16 nét

1Động từ

  1. giấu
  2. giấu giếm
  3. giấu giếm, giấu

Ví dụ

  1. 这件事你为什么要瞒着我?

    Zhè jiàn shì nǐ wèishénme yào mán zhe wǒ?Chuyện này tại sao bạn lại giấu tôi?

  2. 他再也瞒不住大家了。

    Tā zài yě mán bu zhù dàjiā le.Anh ấy không thể giấu giếm mọi người được nữa rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 瞒着 mán zhegiấu (ai đó)
  • 隐瞒 yǐnmánche giấu, ỉm đi
  • 瞒不住 mán bu zhùkhông giấu nổi
  • 瞒上欺下 mán shàng qī xiàdối trên lừa dưới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

隐瞒实情,不让人知道。

Ghi chú: Bộ 'mục' (目 - mắt) bên trái biểu thị che giấu không cho mắt người khác nhìn thấy sự thật.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

瞒着 + tân ngữ (người) + 做某事

Giấu ai đó để làm việc gì mà không cho họ biết.

瞒得过 / 瞒不过

Bổ ngữ khả năng biểu thị có thể giấu được hay không giấu được ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瞒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “瞒” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1