Chuyển đến nội dung
瞳孔

tóngkǒng

Hán Việt: ĐỒNG KHỔNG

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đồng tử
  2. con ngươi (mắt)

Ví dụ

  1. 在光线强烈时,瞳孔会自动缩小。

    Zài guāngxiàn qiángliè shí, tóngkǒng huì zìdòng suōxiǎo.

    Khi ánh sáng mạnh, đồng tử sẽ tự động co lại.

  2. 医生用小手电筒检查患者的瞳孔反射。

    Yīshēng yòng xiǎo shǒudiàntǒng jiǎnchá huànzhě de tóngkǒng fǎnshè.

    Bác sĩ dùng đèn pin nhỏ kiểm tra phản xạ đồng tử của bệnh nhân.

  3. 病人受惊吓时瞳孔突然放大了。

    Bìngrén shòu jīngxià shí tóngkǒng tūrán fàngdà le.

    Khi bị giật mình sợ hãi, con ngươi của người bệnh đột ngột giãn to ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 瞳孔放大 tóngkǒng fàngdàđồng tử giãn to
  • 瞳孔缩小 tóngkǒng suōxiǎođồng tử co lại
  • 瞳孔对光反射 tóngkǒng duìguāng fǎnshèphản xạ ánh sáng của con ngươi
  • 散大瞳孔 sàndà tóngkǒnglàm giãn đồng tử (khi khám mắt)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

虹膜中央的小圆孔,光线由此进入眼内。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

瞳孔 + 放大 / 缩小

Đồng tử giãn to / co lại (hiện tượng sinh lý hoặc bệnh lý). VD: 她的瞳孔微微放大。– Đồng tử của cô ấy hơi giãn nhẹ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瞳
孔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1