1Danh từ
- đồng tử
- con ngươi (mắt)
Ví dụ
Zài guāngxiàn qiángliè shí, tóngkǒng huì zìdòng suōxiǎo.
Khi ánh sáng mạnh, đồng tử sẽ tự động co lại.
Yīshēng yòng xiǎo shǒudiàntǒng jiǎnchá huànzhě de tóngkǒng fǎnshè.
Bác sĩ dùng đèn pin nhỏ kiểm tra phản xạ đồng tử của bệnh nhân.
Bìngrén shòu jīngxià shí tóngkǒng tūrán fàngdà le.
Khi bị giật mình sợ hãi, con ngươi của người bệnh đột ngột giãn to ra.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
虹膜中央的小圆孔,光线由此进入眼内。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
瞳孔 + 放大 / 缩小
Đồng tử giãn to / co lại (hiện tượng sinh lý hoặc bệnh lý). VD: 她的瞳孔微微放大。– Đồng tử của cô ấy hơi giãn nhẹ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
