Chuyển đến nội dung
矢量

shǐliàng

Hán Việt: THỈ LƯỢNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vectơ
  2. đại lượng vectơ

Ví dụ

  1. 速度是一个矢量,既有大小又有方向。

    Sùdù shì yí gè shǐliàng, jì yǒu dàxiǎo yòu yǒu fāngxiàng.Vận tốc là một đại lượng vectơ, vừa có độ lớn vừa có phương hướng.

  2. 在物理学中,力也是矢量。

    Zài wùlǐxué zhōng, lì yě shì shǐliàng.Trong vật lý học, lực cũng là vectơ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 矢量图形 shǐliàng túxíngđồ họa vectơ
  • 矢量分析 shǐliàng fēnxīphân tích vectơ
  • 矢量空间 shǐliàng kōngjiānkhông gian vectơ
  • 二维矢量 èr wéi shǐliàngvectơ hai chiều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有大小和方向的物理量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

矢量 + 名词

kết hợp với danh từ chỉ tính chất hoặc định dạng toán học/đồ họa mang tính vectơ. VD: 矢量图 (shǐliàngtú) – ảnh vectơ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

矢
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1