Chuyển đến nội dung
短吻鳄短吻鱷

duǎnwěnè

Hán Việt: ĐOẢN VẪN NGẠC

Lượng từ: 条、只

1Danh từ

  1. cá sấu mõm ngắn (như cá sấu mõm ngắn Mỹ, cá sấu Dương Tử)

Ví dụ

  1. 短吻鳄主要生活在淡水湿地和河流中。

    Duǎnwěnè zhǔyào shēnghuó zài dànshuǐ shīdì hé héliú zhōng.

    Cá sấu mõm ngắn chủ yếu sống ở các vùng đất ngập nước ngọt và sông ngòi.

  2. 中国扬子鳄就是一种珍稀的短吻鳄。

    Zhōngguó Yángzǐ'è jiù shì yì zhǒng zhēnxī de duǎnwěnè.

    Cá sấu Dương Tử của Trung Quốc chính là một loài cá sấu mõm ngắn quý hiếm.

  3. 他在沼泽里偶遇了一条巨大的短吻鳄。

    Tā zài zhǎozé lǐ ǒuyù le yì tiáo jùdà de duǎnwěnè.

    Anh ấy tình cờ gặp một con cá sấu mõm ngắn khổng lồ trong đầm lầy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 美洲短吻鳄 Měizhōu duǎnwěnècá sấu mõm ngắn Mỹ
  • 一条短吻鳄 yì tiáo duǎnwěnèmột con cá sấu mõm ngắn
  • 短吻鳄栖息地 duǎnwěnè qīxīdìmôi trường sống của cá sấu mõm ngắn
  • 野生短吻鳄 yěshēng duǎnwěnècá sấu mõm ngắn hoang dã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

短吻鳄科爬行动物的通称,吻部较短而宽圆,主要生活在淡水区域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遇到 / 发现 + 短吻鳄

gặp hoặc phát hiện cá sấu mõm ngắn. VD: 在河边要小心遇到短吻鳄。– Ở ven sông phải cẩn thận gặp cá sấu mõm ngắn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

短
吻
鳄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1