Chuyển đến nội dung
吻吻 / 脗

wěn

Hán Việt: VẪN

HSK7–9Lượng từ: 个

1Động từ

  1. hôn

Ví dụ

  1. 母亲轻轻地吻了吻孩子的额头。

    Mǔqīn qīngqīng de wěn le wěn háizi de étóu.

    Người mẹ khẽ hôn lên trán đứa con.

  2. 他激动地吻了手中的奖牌。

    Tā jīdòng de wěn le shǒuzhōng de jiǎngpái.

    Anh ấy xúc động hôn lên tấm huy chương trên tay.

  3. 情侣在海边互相拥抱、亲吻。

    Qínglǚ zài hǎibiān hùxiāng yōngbào, qīnwěn.

    Cặp đôi ôm và hôn nhau bên bờ biển.

  4. 他在离别前轻轻地吻了她的脸颊。

    Tā zài líbié qián qīngqīng de wěn le tā de liǎnjiá.

    Trước lúc chia tay, anh ấy nhẹ nhàng hôn lên má cô ấy.

2Danh từ

  1. nụ hôn

Ví dụ

  1. 他给了妻子一个深情的吻。

    Tā gěi le qīzi yí gè shēnqíng de wěn.

    Anh ấy đã trao cho vợ một nụ hôn sâu sắc.

  2. 这个飞吻表达了她对歌迷的感谢。

    Zhè gè fēiwěn biǎodá le tā duì gēmí de gǎnxiè.

    Nụ hôn gió này bày tỏ lòng cảm ơn của cô ấy tới người hâm mộ.

  3. 电影在一记浪漫的长吻中结束。

    Diànyǐng zài yí jì làngmàn de cháng wěn zhōng jiéshù.

    Bộ phim kết thúc trong một nụ hôn dài lãng mạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用嘴唇接触人或物表示喜爱、亲密;嘴唇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吻 + tân ngữ (额头/手/脸颊)

Động từ mang tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể hoặc đối tượng được hôn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “吻” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1