Chuyển đến nội dung
石墨

shímò

Hán Việt: THẠCH MẶC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. than chì
  2. graphite

Ví dụ

  1. 铅笔芯的主要成分是石墨。

    Qiānbǐxīn de zhǔyào chéngfèn shì shímò.Thành phần chính của ruột bút chì là than chì.

  2. 石墨具有良好的导电性和耐高温性。

    Shímò jùyǒu liánghǎo de dǎodiànxìng hé nài gāowēn xìng.Than chì có tính dẫn điện tốt và chịu được nhiệt độ cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 石墨烯 shímòxīgraphene
  • 石墨电极 shímò diànjíđiện cực than chì
  • 天然石墨 tiānrán shímòthan chì tự nhiên
  • 石墨轴承 shímò zhóuchéngvòng bi than chì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

碳的一种同素异形体,灰黑色,质软有滑腻感,能导电,用作润滑剂、电极和铅笔芯等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + 石墨 + 制成/组成

biểu thị một vật phẩm được tạo thành từ than chì. VD: 由石墨制成 – làm từ than chì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

石
墨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1