Chuyển đến nội dung
石松

shísōng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 株、棵

1Danh từ

  1. cây thạch tùng (thực vật học)

Ví dụ

  1. 石松是一种古老的蕨类植物。

    Shísōng shì yì zhǒng gǔlǎo de juélèi zhíwù.Thạch tùng là một loài thực vật thuộc ngành dương xỉ cổ xưa.

  2. 我们在潮湿的山林里发现了野生石松。

    Wǒmen zài cháoshī de shānlín lǐ fāxiàn le yěshēng shísōng.Chúng tôi phát hiện thạch tùng hoang dã trong khu rừng ẩm ướt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 石松粉 shísōngfěnbột thạch tùng
  • 石松植物 shísōng zhíwùthực vật thạch tùng
  • 野生石松 yěshēng shísōngthạch tùng hoang dã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多年生草本植物,孢子可入药或用于工业。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一株/棵 + 石松

Lượng từ dùng cho cây thạch tùng. VD: 一株绿色的石松。– Một cây thạch tùng màu xanh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

石
松

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1