Chuyển đến nội dung
石棉

shímián

Hán Việt: THẠCH MIÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、张

1Danh từ

  1. amiăng
  2. khoáng amiăng

Ví dụ

  1. 石棉具有良好的耐火性能。

    Shímián jùyǒu liánghǎo de nàihuǒ xìngnéng.Amiăng có tính năng chịu lửa rất tốt.

  2. 吸入石棉粉尘对健康非常有害。

    Xīrù shímián fěnchén duì jiànkāng fēicháng yǒuhài.Hít phải bụi amiăng rất có hại cho sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 石棉瓦 shímiánwǎtấm lợp amiăng
  • 石棉材料 shímián cáiliàovật liệu amiăng
  • 石棉粉尘 shímián fěnchénbụi amiăng
  • 石棉绝缘 shímián juéyuáncách điện/cách nhiệt bằng amiăng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能分裂成细长纤维的硅酸盐矿物,耐火、耐热、绝缘,曾广泛用作建筑材料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 石棉 + 制造/制成

dùng chất liệu amiăng để chế tạo sản phẩm. VD: 用石棉制成防火板 – dùng amiăng chế tạo tấm chống cháy.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

石
棉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1