精美的石雕jīngměi de shídiāotác phẩm điêu khắc đá tinh xảo
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在石头上雕刻出的艺术品,或指石雕艺术。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一 + 座/件 + 石雕
Lượng từ của石雕 thường là 座 (cho tượng lớn) hoặc 件 (cho tác phẩm nghệ thuật nói chung). VD: 广场中央有一座巨大的石雕。– Giữa quảng trường có một bức điêu khắc đá khổng lồ.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.