Chuyển đến nội dung
矽肺

xīfèi

Hán Việt: TỊCH PHẾ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. bệnh bụi phổi silic

Ví dụ

  1. 长期在粉尘环境中工作的工人容易患上矽肺。

    Chángqī zài fěnchén huánjìng zhōng gōngzuò de gōngrén róngyì huàn shàng xīfèi.

    Công nhân làm việc lâu ngày trong môi trường bụi bặm rất dễ mắc bệnh bụi phổi silic.

  2. 矽肺是一种危害严重的职业病。

    Xīfèi shì yì zhǒng wēihài yánzhòng de zhíyèbìng.

    Bệnh bụi phổi silic là một loại bệnh nghề nghiệp gây tác hại nghiêm trọng.

  3. 佩戴防尘口罩是预防矽肺的重要手段。

    Pèidài fángchén kǒuzhào shì yùfáng xīfèi de zhòngyào shǒuduàn.

    Đeo khẩu trang chống bụi là biện pháp quan trọng để phòng ngừa bệnh bụi phổi silic.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患矽肺 huàn xīfèimắc bệnh bụi phổi silic
  • 预防矽肺 yùfáng xīfèiphòng ngừa bệnh bụi phổi silic
  • 矽肺患者 xīfèi huànzhěbệnh nhân bụi phổi silic
  • 矽肺病 xīfèibìngbệnh bụi phổi silic

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种职业病,因长期吸入含有游离二氧化硅的粉尘,导致肺组织弥漫性纤维化。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患 / 得 + 矽肺

mắc bệnh bụi phổi silic. VD: 许多矿工晚年饱受矽肺的折磨。– Nhiều thợ mỏ tuổi già phải chịu sự dày vò của bệnh bụi phổi silic.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

矽
肺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “矽肺” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1