Chuyển đến nội dung
矿井礦井

kuàngjǐng

Hán Việt: KHOÁNG TỈNH

HSK6Lượng từ: 座、处、口

1Danh từ

  1. hầm mỏ
  2. giếng mỏ

Ví dụ

  1. 工人们每天下矿井工作。

    Gōngrénmen měitiān xià kuàngjǐng gōngzuò.

    Các công nhân mỗi ngày đều xuống hầm mỏ làm việc.

  2. 这个矿井的安全设施非常完备。

    Zhège kuàngjǐng de ānquán shèshī fēicháng wánbèi.

    Trang thiết bị an toàn của giếng mỏ này rất đầy đủ.

  3. 矿井发生瓦斯爆炸,救援队正在全力搜救。

    Kuàngjǐng fāshēng wǎsī bàozhà, jiùyuánduì zhèngzài quánlì sōujiù.

    Hầm mỏ xảy ra vụ nổ khí gas, đội cứu hộ đang dốc toàn lực tìm kiếm cứu nạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下矿井 xià kuàngjǐngxuống hầm mỏ
  • 矿井通风 kuàngjǐng tōngfēngthông gió giếng mỏ
  • 煤矿矿井 méikuàng kuàngjǐnggiếng mỏ than
  • 废弃矿井 fèiqì kuàngjǐngmỏ quặng bỏ hoang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地下开采矿石用的井筒和巷道的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

下 + 矿井

Biểu thị việc đi xuống hầm mỏ làm việc hoặc kiểm tra. VD: 领导亲自下矿井视察。– Lãnh đạo đích thân xuống hầm mỏ thị sát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

矿
井

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1