1Danh từ
- quặng
- mỏ quặng
- khoáng vật
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
含有有用矿物并具有开采价值的地层或岩体;开采矿物的地方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一座 + 矿
Lượng từ dùng cho mỏ quặng thường là 座 (zuò). VD: 那座煤矿已经开采完毕。 – Mỏ than đó đã khai thác xong.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “矿” 18
- 开矿kāikuàngkhai thác khoáng sản; khai mỏHSK5
- 矿工kuànggōng KHOÁNG CÔNGthợ mỏ; công nhân mỏHSK5
- 矿井kuàngjǐng KHOÁNG TỈNHhầm mỏ; giếng mỏHSK6
- 矿石kuàngshí KHOÁNG THẠCHquặng; quặng khoáng sảnHSK6
- 矿物kuàngwù KHOÁNG VẬTkhoáng vật; chất khoángHSK6
- 矿渣kuàngzhā KHOÁNG TRAxỉ quặng; xỉ lòHSK6
- 矿脂kuàngzhī KHOÁNG CHỈmỡ khoáng; vadơlin (vaseline)HSK6
- 采矿cǎikuàng THẢI KHOÁNGkhai thác mỏ; khai khoángHSK7–9
- 矿藏kuàngcáng KHOÁNG TÀNGkhoáng sản; tài nguyên khoáng sản (tiềm ẩn trong lòng đất)HSK7–9
- 矿产kuàngchǎn KHOÁNG SẢNkhoáng sản (tài nguyên khoáng vật có thể khai thác sử dụng)HSK7–9
- 金矿jīnkuàng KIM KHOÁNGmỏ vàng; quặng vàng
- 煤矿méikuàng MAI KHOÁNGmỏ than
- 矿泉水kuàngquánshuǐ KHOÁNG TUYỀN THỦYnước khoángHSK3
- 菱镁矿língměikuàng LĂNG MỸ KHOÁNGquặng magiezit; khoáng vật magie cacbonatHSK6
- 菱铁矿língtiěkuàngkhoáng vật siderit; quặng sắt sideritHSK6
- 白钨矿báiwūkuàng BẠCH Ô KHOÁNGquặng scheelite; quặng vonfram trắng
- 方铅矿fāngqiānkuàng PHƯƠNG DUYÊN KHOÁNGquặng galen; quặng chì (khoáng vật sunfua chì)
- 黄铁矿huángtiěkuàng HOÀNG THIẾT KHOÁNGquặng pyrit; quặng sắt pyrit (vàng găm)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
