Chuyển đến nội dung
矿礦 / 鑛

kuàng

Hán Việt: KHOÁNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座、处

1Danh từ

  1. quặng
  2. mỏ quặng
  3. khoáng vật

Ví dụ

  1. 这个地方发现了一座大型铜矿。

    Zhège dìfang fāxiàn le yí zuò dàxíng tóngkuàng.Nơi này đã phát hiện một mỏ đồng lớn.

  2. 这里的地下蕴藏着丰富的铁矿。

    Zhèlǐ de dìxià yùncáng zhe fēngfù de tiěkuàng.Lòng đất ở đây ẩn chứa lượng quặng sắt dồi dào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铁矿 tiěkuàngquặng sắt, mỏ sắt
  • 金矿 jīnkuàngmỏ vàng
  • 开矿 kāikuàngkhai thác mỏ
  • 矿井 kuàngjǐnghầm mỏ, giếng mỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含有有用矿物并具有开采价值的地层或岩体;开采矿物的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一座 + 矿

Lượng từ dùng cho mỏ quặng thường là 座 (zuò). VD: 那座煤矿已经开采完毕。 – Mỏ than đó đã khai thác xong.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

矿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “矿” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1