Chuyển đến nội dung
砂岩

shāyán

Hán Việt: SA NHAM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、层

1Danh từ

  1. đá sa thạch (danh từ địa chất chuẩn)

Ví dụ

  1. 砂岩常用于建筑和雕塑。

    Shāyán cháng yòng yú jiànzhù hé diāosù.Đá sa thạch thường được dùng trong kiến trúc và điêu khắc.

  2. 河流两岸分布着厚厚的砂岩层。

    Héliú liǎng'àn fēnbù zhe hòuhòu de shāyán céng.Hai bên bờ sông phân bố những tầng đá sa thạch dày cộm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沉积砂岩 chénjī shāyánsa thạch trầm tích
  • 天然砂岩 tiānrán shāyánsa thạch tự nhiên
  • 砂岩石材 shāyán shícáiđá sa thạch (vật liệu)
  • 砂岩地貌 shāyán dìmàođịa mạo sa thạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由沙粒胶结而成的沉积岩,主要成分是石英和长石。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 砂岩 + 制作/铺设

Làm hoặc lát bằng đá sa thạch. VD: 用砂岩铺路。– Lát đường bằng đá sa thạch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

砂
岩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “砂岩” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1