Chuyển đến nội dung
研制研製

yánzhì

Hán Việt: NGHIÊN CHẾ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nghiên cứu và chế tạo
  2. nghiên chế

Ví dụ

  1. 科研人员成功研制出了一种新药。

    Kēyán rényuán chénggōng yánzhì chū le yì zhǒng xīnyào.Các nhân viên nghiên cứu khoa học đã nghiên cứu chế tạo thành công một loại thuốc mới.

  2. 这个团队正在研制最新型的太阳能汽车。

    Zhège tuánduì zhèngzài yánzhì zuì xīn xíng de tàiyángnéng qìchē.Đội ngũ này đang nghiên cứu chế tạo loại ô tô năng lượng mặt trời đời mới nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 研制成功 yánzhì chénggōngnghiên chế thành công
  • 自主研制 zìzhǔ yánzhìtự chủ nghiên cứu chế tạo
  • 研制新药 yánzhì xīn yàonghiên chế thuốc mới
  • 研制开发 yánzhì kāifānghiên chế và phát triển
  • 投入研制 tóurù yánzhìđầu tư nghiên cứu chế tạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

研究并制造。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

研制 + 出 / 成 + tân ngữ

Bổ ngữ kết quả 出/成 biểu thị nghiên cứu chế tạo thành công một sản phẩm mới. VD: 他们研制出了新型芯片。– Họ đã nghiên chế ra loại chip mới.

自主 + 研制

Tự lực cánh sinh nghiên cứu và phát triển sản phẩm công nghệ. VD: 自主研制的核心设备。– Thiết bị cốt lõi tự nghiên cứu chế tạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

研
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1