1Động từ
- nghiên cứu và chế tạo
- nghiên chế
Ví dụ
Kēyán rényuán chénggōng yánzhì chū le yì zhǒng xīnyào.Các nhân viên nghiên cứu khoa học đã nghiên cứu chế tạo thành công một loại thuốc mới.
Zhège tuánduì zhèngzài yánzhì zuì xīn xíng de tàiyángnéng qìchē.Đội ngũ này đang nghiên cứu chế tạo loại ô tô năng lượng mặt trời đời mới nhất.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
研究并制造。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
研制 + 出 / 成 + tân ngữ
Bổ ngữ kết quả 出/成 biểu thị nghiên cứu chế tạo thành công một sản phẩm mới. VD: 他们研制出了新型芯片。– Họ đã nghiên chế ra loại chip mới.
自主 + 研制
Tự lực cánh sinh nghiên cứu và phát triển sản phẩm công nghệ. VD: 自主研制的核心设备。– Thiết bị cốt lõi tự nghiên cứu chế tạo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
