Chuyển đến nội dung
砖块磚塊

zhuānkuài

Hán Việt: CHUYÊN KHỐI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. viên gạch
  2. gạch

Ví dụ

  1. 工人们正在搬运砖块。

    Gōngrénmen zhèngzài bānyùn zhuānkuài.Các công nhân đang vận chuyển gạch.

  2. 这堵墙是用红砖块砌成的。

    Zhè dǔ qiáng shì yòng hóng zhuānkuài qì chéng de.Bức tường này được xây bằng gạch đỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搬运砖块 bānyùn zhuānkuàivận chuyển gạch
  • 一块砖块 yí kuài zhuānkuàimột viên gạch
  • 红砖块 hóng zhuānkuàigạch đỏ
  • 水泥砖块 shuǐní zhuānkuàigạch xi măng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用黏土等烧制成或用水泥等制成的块状建筑材料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 砖块 + 砌/盖……

Dùng gạch xây cái gì. VD: 用砖块砌墙。– Dùng gạch xây tường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

砖
块

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1