Chuyển đến nội dung
破开破開

pòkāi

Hán Việt: PHÁ KHAI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bổ ra
  2. chẻ ra
  3. xé rách
  4. phá vỡ ra

Ví dụ

  1. 他用斧头破开木头。

    Tā yòng fǔtou pòkāi mùtou.Anh ấy dùng rìu chẻ khúc gỗ ra.

  2. 轮船破开冰层向前航行。

    Lúnchuán pòkāi bīngcéng xiàngqián hángxíng.Tàu phá vỡ lớp băng tiến về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 破开冰层 pòkāi bīngcéngphá vỡ lớp băng
  • 破开木头 pòkāi mùtouchẻ gỗ
  • 破开波浪 pòkāi bōlàngrẽ sóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使分裂或剖开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + dụng cụ + 破开 + danh từ

Dùng công cụ để bổ/chẻ/phá vỡ vật gì. VD: 用刀破开竹子。– Dùng dao chẻ tre.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

破
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1