1Tính từ
- rách
- hỏng
- vỡ
- rách, vỡ, hỏng
Ví dụ
2Động từ
- làm vỡ
- làm rách
- phá vỡ
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
破碎;毁坏;受损伤。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 弄破/打破/划破
Biểu thị làm cho vật gì đó bị rách, vỡ hoặc tổn thương.
打破 + 纪录/平衡/僵局
Phá vỡ một kỷ lục, trạng thái cân bằng hoặc sự bế tắc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “破” 18
- 打破dǎpò ĐẢ PHÁđập vỡ; phá vỡ; đột pháHSK5
- 破坏pòhuài PHÁ HOẠIphá hoại; làm hỏng; vi phạmHSK5
- 识破shípò THỨC PHÁnhìn thấu; vạch trần; bóc trầnHSK5
- 撕破sīpòxé rách; xé toang; xé rách mặt (nghĩa bóng: cắt đứt quan hệ)HSK5
- 破产pòchǎn PHÁ SẢNphá sản; vỡ nợ; sụp đổHSK6
- 突破tūpò ĐỘT PHÁchọc thủng; phá vỡ; đột pháHSK6
- 刺破cìpò THÍCH PHÁđâm thủng; chọc thủng; làm ráchHSK6
- 破开pòkāi PHÁ KHAIbổ ra; chẻ ra; xé ráchHSK6
- 破晓pòxiǎo PHÁ HIỂUrạng đông; bình minh; trời vừa hửng sángHSK6
- 破绽pòzhàn PHÁ TRÁNsơ hở, điểm yếu, kẽ hởHSK6
- 破案pò’àn PHÁ ÁNphá án; điều tra làm rõ vụ ánHSK7–9
- 破除pòchú PHÁ TRỪphá bỏ; xóa bỏ; loại bỏ (mê tín, hủ tục, quan niệm cũ)HSK7–9
- 破解pòjiě PHÁ GIẢIphá giải; giải mã; tìm ra cách giải quyếtHSK7–9
- 破旧pòjiù PHÁ CỰUcũ rách; cũ nát; xơ xácHSK7–9
- 破例pòlì PHÁ LỆphá lệ; ngoại lệ; phá vỡ quy tắc thông thườngHSK7–9
- 破裂pòliè PHÁ LIỆTrạn nứt; tan vỡ; đổ vỡ (quan hệ, đàm phán)HSK7–9
- 破灭pòmiè PHÁ DIỆTtan vỡ; tiêu tan; sụp đổ (hy vọng, ảo tưởng)HSK7–9
- 破碎pòsuì PHÁ TOÁItan nát; vỡ vụn; vỡ nátHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
