Chuyển đến nội dung
破碎

pòsuì

Hán Việt: PHÁ TOÁI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tan nát
  2. vỡ vụn
  3. vỡ nát

Ví dụ

  1. 玻璃杯掉在地上,摔得粉碎。

    Bōlibēi diào zài dìshang, shuāi de fěnsuì.Cốc thủy tinh rơi xuống đất, vỡ tan tành.

  2. 家庭的破碎对孩子的成长影响很大。

    Jiātíng de pòsuì duì háizi de chéngzhǎng yǐngxiǎng hěn dà.Gia đình tan vỡ ảnh hưởng rất lớn đến sự trưởng thành của con trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 支离破碎 zhīlí-pòsuìvỡ vụn tan tành
  • 破碎不堪 pòsuì bùkānnát vụn không chịu nổi
  • 心灵破碎 xīnlíng pòsuìtâm hồn tan nát
  • 破碎的家庭 pòsuì de jiātínggia đình tan vỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

碎裂;破坏残损。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

心/家庭/梦 + 破碎

Có thể dùng theo cả nghĩa đen (vật thể nứt vỡ) lẫn nghĩa bóng (tình cảm, tinh thần tổn thương nặng nề).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

破
碎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1