Chuyển đến nội dung
破解

pòjiě

Hán Việt: PHÁ GIẢI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. phá giải
  2. giải mã
  3. tìm ra cách giải quyết

Ví dụ

  1. 科学家们正在努力破解这个遗传谜团。

    Kēxuéjiāmen zhèngzài nǔlì pòjiě zhè ge yíchuán mǐtuán.Các nhà khoa học đang nỗ lực giải mã bí ẩn di truyền này.

  2. 这个密码很难被破解。

    Zhè ge mìmǎ hěn nán bèi pòjiě.Mật khẩu này rất khó bị bẻ khóa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 破解难题 pòjiě nántígiải quyết bài toán khó
  • 破解密码 pòjiě mìmǎgiải mã mật khẩu
  • 破解僵局 pòjiě jiāngjúphá vỡ thế bế tắc
  • 破解谜团 pòjiě mǐtuángiải mã câu đố/bí ẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

揭穿;破除;解开(密码、难题等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

破解 + 难题 / 困局 / 僵局 / 谜团

tìm cách giải quyết, làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp hoặc thế bế tắc. VD: 我们需要新的思路来破解眼前的困局。– Chúng ta cần tư duy mới để phá giải cục diện khó khăn trước mắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

破
解

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1