Chuyển đến nội dung
硬盘硬盤

yìngpán

Hán Việt: NGẠNH BÀN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 块、个

1Danh từ

  1. ổ cứng (máy tính)

Ví dụ

  1. 电脑的硬盘空间不够了。

    Diànnǎo de yìngpán kōngjiān bú gòu le.Dung lượng ổ cứng máy tính không còn đủ nữa.

  2. 我的移动硬盘里存了很多工作资料。

    Wǒ de yídòng yìngpán li cún le hěn duō gōngzuò zīliào.Trong ổ cứng di động của tôi lưu rất nhiều tài liệu công việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 移动硬盘 yídòng yìngpánổ cứng di động
  • 固态硬盘 gùtài yìngpánổ cứng SSD
  • 硬盘容量 yìngpán róngliàngdung lượng ổ cứng
  • 格式化硬盘 géshìhuà yìngpánđịnh dạng ổ cứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计算机主要的数据存储设备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + danh từ + 存入/存到 + 硬盘

Biểu thị hành động lưu trữ dữ liệu vào ổ cứng. VD: 请把文件备份存入移动硬盘。– Xin hãy lưu tệp sao lưu vào ổ cứng di động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

硬
盘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1