1Tính từ
- cứng
- rắn
- khăng khăng, cố tình
Ví dụ
2Phó từ
- cố tình
- khăng khăng
- gượng ép
- cứ khăng khăng, cứng rắn, cố tình
- cứ khăng khăng, cứng nhắc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
坚硬,跟“软”相对;勉强,坚决地。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
硬 + 要/不/说/做……
Phó từ '硬' biểu thị sự khăng khăng, cố chấp hoặc gượng ép làm điều gì trái ý kiến/hoàn cảnh. VD: 他硬不承认错误。 – Anh ấy khăng khăng không nhận sai.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “硬” 18
- 硬件yìngjiàn NGẠNH KIỆNphần cứng (máy tính); cơ sở vật chấtHSK5
- 硬碟yìngdiéổ cứng (máy tính) (thường dùng ở Đài Loan, Trung Quốc đại lục thường gọi là 硬盘)HSK5
- 坚硬jiānyìng KIÊN NGẠNHcứng rắn; cứngHSK6
- 硬逼yìngbīép buộc; cưỡng ép; gượng épHSK6
- 过硬guòyìng QUÁ NGẠNHvững vàng; vững; đạt tiêu chuẩn caoHSK7–9
- 僵硬jiāngyìng CƯƠNG NGẠNHcứng đờ; cứng ngắc; gượng gạo (nét mặt, động tác)HSK7–9
- 强硬qiángyìng CƯỜNG NGẠNHcứng rắn; kiên quyếtHSK7–9
- 生硬shēngyìng SINH NGẠNHcứng nhắc; gượng gạo; không tự nhiênHSK7–9
- 硬币yìngbì NGẠNH TỆtiền xu; đồng xu; tiền xu, tiền kim loạiHSK7–9
- 硬朗yìnglang NGẠNH LÃNGkhỏe mạnh; quắc thước (thường nói về người già); cứng cỏiHSK7–9
- 硬盘yìngpán NGẠNH BÀNổ cứng (máy tính)HSK7–9
- 变硬biànyìng BIẾN NGẠNHcứng lại; trở nên cứng; đông cứng
- 硬化yìnghuà NGẠNH HÓAxơ cứng; cứng hóa (vật lý, bệnh lý); trở nên cứng nhắc
- 硬玉yìngyù NGẠNH NGỌCngọc cẩm thạch; ngọc bích cứng (jadeite)
- 硬通货yìngtōnghuò NGẠNH THÔNG HÓAngoại tệ mạnh; tiền tệ mạnh; vật phẩm có giá trị ổn địnhHSK6
- 硬脂酸yìngzhīsuān NGẠNH CHI TOANaxit stearicHSK6
- 肝硬化gānyìnghuàxơ gan
- 硬骨鱼yìnggǔyú NGẠNH CỐT NGƯcá xương cứng; cá xương
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
