Chuyển đến nội dung
硬逼

yìngbī

HSK6

1Động từ

  1. ép buộc
  2. cưỡng ép
  3. gượng ép

Ví dụ

  1. 你不要硬逼他做不愿意的事。

    Nǐ bú yào yìngbī tā zuò bú yuànyì de shì.

    Bạn đừng ép anh ấy làm việc mà anh ấy không muốn.

  2. 父母硬逼他去相亲。

    Fùmǔ yìngbī tā qù xiāngqīn.

    Bố mẹ ép anh ấy đi xem mắt.

  3. 他是被生活硬逼着长大的。

    Tā shì bèi shēnghuó yìngbī zhe zhǎngdà de.

    Anh ấy bị cuộc sống ép phải trưởng thành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 硬逼着做 yìngbī zhe zuòép phải làm
  • 硬逼他去 yìngbī tā qùép anh ấy đi
  • 被硬逼 bèi yìngbībị ép buộc
  • 硬逼承认 yìngbī chéngrènép phải thừa nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

强迫,硬迫使人去做某事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

硬逼 + ai đó + làm gì

Cưỡng ép, bắt buộc ai đó làm điều họ không muốn. VD: 别硬逼孩子学画画。– Đừng ép con học vẽ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

硬
逼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1