Chuyển đến nội dung
逼偪 / 逼

bī

Hán Việt: BỨC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ép
  2. bắt buộc
  3. ép bức
  4. áp sát
  5. tiến sát
  6. ép, ép buộc

Ví dụ

  1. 你不要逼我做我不喜欢的事。

    Nǐ búyào bī wǒ zuò wǒ bù xǐhuan de shì.Bạn đừng ép tôi làm điều tôi không thích.

  2. 寒气逼人。

    Hánqì bī rén.Khí lạnh áp sát người (lạnh thấu xương).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逼迫 bīpòbắt ép
  • 逼近 bījìntiến sát, áp sát
  • 紧逼 jǐnbībám sát, dồn ép
  • 逼人 bī rénáp bức người khác, lấn át

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

强迫;迫近。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

逼 + tân ngữ + động từ / cụm động từ

Cấu trúc kiêm ngữ biểu thị sự cưỡng ép, bắt buộc ai đó làm việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

逼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “逼” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1