Chuyển đến nội dung
确凿確鑿

quèzáo

Hán Việt: XÁC TẠC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. xác thực
  2. rõ ràng không thể chối cãi

Ví dụ

  1. 在确凿的证据面前,他低头认罪了。

    Zài quèzáo de zhèngjù miànqián, tā dītóu rènzuì le.Trước những chứng cứ xác thực, anh ta đã cúi đầu nhận tội.

  2. 这件事情有确凿的事实依据。

    Zhè jiàn shìqing yǒu quèzáo de shìshí yījù.Sự việc này có căn cứ thực tế rõ ràng không thể chối cãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 证据确凿 zhèngjù quèzáobằng chứng xác thực
  • 确凿证据 quèzáo zhèngjùchứng cứ rõ ràng
  • 事实确凿 shìshí quèzáosự thật hiển nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

真实确实,毫无疑问。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

证据/事实 + 确凿

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ mô tả chứng cứ, sự thực vô cùng rõ ràng, chân thực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

确
凿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1